辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hạng phổ thông đặc biệt" (1件)

hạng phổ thông đặc biệt
play
日本語 名プレミアムエコノミークラス
マイ単語
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う

swap_horiz 類語検索結果 "hạng phổ thông đặc biệt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hạng phổ thông đặc biệt" (1件)

một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う